tư liệu

  1. Vật liệu để làm một việc , tài liệu nghiên cứu : Tư liệu kiến trúc; Tư liệu lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tư liệu
Nhà nghiên cứu sắp xếp các tư liệu lịch sử trên bàn.